Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: southern

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “southern”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “southern”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
southern hemispherelogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 840 lần
southern californialogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 710 lần
southern stateslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.746 lần
southern confederacylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 462 lần
southern extremitylogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 500 lần
southern provinceslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 381 lần
southern africalogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 442 lần
southern seaslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 381 lần
southern crosslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 827 lần
southern coastlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 579 lần
southern italylogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 347 lần
southern boundarylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 218 lần

Đối chiếu cách dùng của “southern”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.