Cụm từ đi cùng với: sophomore
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “sophomore”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “sophomore”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépharlowe's sophomorelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
sophomore of radcliffelogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 11 lần
brown's sophomorelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
sophomore freshmanlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
Đối chiếu cách dùng của “sophomore”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.