Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: song

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “song”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “song”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sing songlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 981 lần
comic songlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 471 lần
popular songlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 613 lần
eurovision songlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 378 lần
song of birdslogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 620 lần
sing a songlogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 506 lần
song contestlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 395 lần
snatches of songlogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 332 lần
folk songlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 377 lần
song of praiselogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 348 lần
sang songlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 326 lần
song sunglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 270 lần

Đối chiếu cách dùng của “song”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.