Cụm từ đi cùng với: soda
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “soda”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “soda”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcarbonate of sodalogDice 9.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 100 lần
sulphate of sodalogDice 9.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 80 lần
baking sodalogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
muriate of sodalogDice 8.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 58 lần
nitrate of sodalogDice 8.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 38 lần
caustic sodalogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 42 lần
bicarbonate of sodalogDice 7.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 31 lần
teaspoonful of sodalogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 26 lần
hyposulphite of sodalogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 20 lần
cream sodalogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 78 lần
potash sodalogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
soda springslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 79 lần
Đối chiếu cách dùng của “soda”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.