Cụm từ đi cùng với: society
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “society”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “society”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéproyal societylogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.326 lần
civil societylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 973 lần
missionary societylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 733 lần
human societylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.507 lần
geographical societylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 658 lần
modern societylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 897 lần
classes of societylogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 743 lần
historical societylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 682 lần
state of societylogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.687 lần
secret societylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.087 lần
member of societylogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 718 lần
bible societylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 601 lần
Đối chiếu cách dùng của “society”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.