Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: socially

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “socially”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “socially”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
socially acceptablelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 160 lần
socially constructedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 132 lần
socially unacceptablelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
socially disadvantagedlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
socially deviantlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
politically sociallylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
socially isolatedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
socially aversivelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
socially interactlogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của “socially”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.