Cụm từ đi cùng với: soccer
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “soccer”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “soccer”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépjapan soccerlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 305 lần
soccer leaguelogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 400 lần
soccer mlslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
indoor soccerlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
football soccerlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 62 lần
soccer robotlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
men's soccerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
women's soccerlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
soccer stadiumlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
brazilian soccerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 14 lần
soccer playerlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
soccer teamlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 125 lần
Đối chiếu cách dùng của “soccer”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.