Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: snowy

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “snowy”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “snowy”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
snowy whitenesslogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 326 lần
snowy peakslogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 267 lần
snowy summitslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
snowy foamlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 93 lần
snowy linenlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 117 lần
snowy mountainslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 309 lần
snowy crestslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 42 lần
snowy peaklogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 76 lần
snowy blossomslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
snowy damasklogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
snowy owllogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 50 lần
snowy beardlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần

Đối chiếu cách dùng của “snowy”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.