E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sniff

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “sniff”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sniff”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
sniff audiblylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
sniff suspiciouslylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
sniff disdainfullylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
contemptuous snifflogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
sniff contemptuouslylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần

Đối chiếu cách dùng của “sniff”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.