Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: smoker

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “smoker”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “smoker”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
inveterate smokerlogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
bibi the smokerlogDice 8.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 36 lần
opium smokerlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
cigarette smokerlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 39 lần
quinby smokerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “smoker”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.