Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: smell

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “smell”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “smell”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
smell saltslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 355 lần
sweet smelllogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.132 lần
smell bottlelogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 427 lần
smell a ratlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 204 lần
smell of tobaccologDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 245 lần
foul smelllogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 169 lần
sense of smelllogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 662 lần
smell of sulphurlogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 123 lần
savoury smelllogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
musty smelllogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
pungent smelllogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 105 lần
smell of burninglogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 267 lần

Đối chiếu cách dùng của “smell”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.