E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: smash

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “smash”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “smash”

Hiển thị 4 / 4 mẫu ghép
smash broslogDice 10.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 470 lần
super smashlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 471 lần
smash to atomslogDice 6.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 66 lần
smash to pieceslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 172 lần

Đối chiếu cách dùng của “smash”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.