Cụm từ đi cùng với: slowly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “slowly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “slowly”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépwalked slowlylogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 5.115 lần
moved slowlylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.372 lần
walking slowlylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.566 lần
rode slowlylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.139 lần
moving slowlylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.064 lần
slowly towardslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.643 lần
slowly towardlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.095 lần
rose slowlylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.395 lần
advanced slowlylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 670 lần
slowly movinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 620 lần
crept slowlylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 499 lần
went slowlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.676 lần
Đối chiếu cách dùng của “slowly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.