Cụm từ đi cùng với: sleeve
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sleeve”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “sleeve”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépshirt sleevelogDice 10.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.480 lần
coat sleevelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 988 lần
sleeve rolledlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 429 lần
sleeve tuckedlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 142 lần
sleeve buttonslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
loose sleevelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 194 lần
puffed sleevelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
lawn sleevelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 97 lần
hanging sleevelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 153 lần
flowing sleevelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
sleeve linkslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
tight sleevelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 95 lần
Đối chiếu cách dùng của “sleeve”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.