Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: slavery

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “slavery”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “slavery”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
anti slaverylogDice 10.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.007 lần
abolition of slaverylogDice 9.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 457 lần
pro slaverylogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 440 lần
institution of slaverylogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 274 lần
abolish slaverylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
extension of slaverylogDice 7.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 136 lần
abolished slaverylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
abolishing slaverylogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
prohibition of slaverylogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 87 lần
negro slaverylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 152 lần
abject slaverylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 81 lần
domestic slaverylogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần

Đối chiếu cách dùng của “slavery”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.