Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: skew

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “skew”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “skew”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
skew symmetriclogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
skew ghylllogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
skew distributionslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của “skew”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.