Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: situate

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “situate”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “situate”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
loops situatelogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 422 lần
initially situatelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 341 lần
pleasantly situatelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 345 lần
beautifully situatelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 250 lần
similarly situatelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 200 lần
delightfully situatelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
conveniently situatelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
prettily situatelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 116 lần
picturesquely situatelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 98 lần
differently situatelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
charmingly situatelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
favourably situatelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần

Đối chiếu cách dùng của “situate”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.