Cụm từ đi cùng với: singular
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “singular”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “singular”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépsingular coincidencelogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 342 lần
singular circumstancelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 301 lần
singular contrastlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 260 lần
singular spectaclelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
singular mixturelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
singular phenomenonlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 131 lần
somewhat singularlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 344 lần
singular resemblancelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
singular appearancelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 355 lần
singular beautylogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 310 lần
Đối chiếu cách dùng của “singular”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.