Cụm từ đi cùng với: similar
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “similar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “similar”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsimilar circumstanceslogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.539 lần
precisely similarlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 640 lần
somewhat similarlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.247 lần
similar mannerlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.080 lần
similar caseslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 470 lần
exactly similarlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 553 lần
similar resultslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 394 lần
similar occasionslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 289 lần
similar fashionlogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 383 lần
female similarlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 289 lần
similar characterlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 539 lần
similar fatelogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 345 lần
Đối chiếu cách dùng của “similar”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.