Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: signature

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “signature”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “signature”

Hiển thị 5 / 5 mẫu ghép
digital signaturelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
forged signaturelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
signature strengthslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần
electronic signaturelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
key signaturelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 161 lần

Đối chiếu cách dùng của “signature”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.