Cụm từ đi cùng với: signal
Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “signal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “signal”
Hiển thị 11 / 11 mẫu ghépsignal of distresslogDice 7.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 620 lần
electrical signallogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 289 lần
preconcerted signallogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 209 lần
gave the signallogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.301 lần
input signallogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 202 lần
signal transductionlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
signal processinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 189 lần
digital signallogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần
analog signallogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 141 lần
radio signallogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 154 lần
signal flagslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 130 lần
Đối chiếu cách dùng của “signal”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.