Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sigh

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sigh”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sigh”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sigh of relieflogDice 9.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 4.018 lần
deep sighlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 4.982 lần
sigh deeplylogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.892 lần
sigh heavilylogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.273 lần
heaved a sighlogDice 8.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 969 lần
heavy sighlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.383 lần
drawn sighlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 822 lần
profound sighlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 500 lần
sigh of satisfactionlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 589 lần
sigh escapedlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 547 lần
faint sighlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 514 lần
breathed a sighlogDice 6.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 373 lần

Đối chiếu cách dùng của “sigh”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.