Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: shoulder

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “shoulder”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “shoulder”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
broad shoulderlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.715 lần
shoulder bladeslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 433 lần
shoulder strapslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 420 lần
man's shoulderlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 566 lần
left shoulderlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.712 lần
bare shoulderlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 422 lần
shoulder bladelogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 348 lần

Đối chiếu cách dùng của “shoulder”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.