Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: shore

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “shore”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “shore”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
opposite shorelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.976 lần
sea shorelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.878 lần
eastern shorelogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.036 lần
western shorelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 934 lần
rocky shorelogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 678 lần
southern shorelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 718 lần
northern shorelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 687 lần
shore of lakelogDice 7.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 778 lần
towards the shorelogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.459 lần
lake shorelogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 750 lần
near the shorelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.576 lần
reached the shorelogDice 6.9
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.090 lần

Đối chiếu cách dùng của “shore”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.