Cụm từ đi cùng với: shirt
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “shirt”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “shirt”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépshirt sleeveslogDice 10.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.180 lần
flannel shirtlogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.098 lần
shirt collarlogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 862 lần
hunting shirtlogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 701 lần
clean shirtlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 613 lần
shirt sleevelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 284 lần
shirt frilllogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 196 lần
cotton shirtlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 315 lần
ruffled shirtlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 196 lần
linen shirtlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 268 lần
shirt frontlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 882 lần
woollen shirtlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 164 lần
Đối chiếu cách dùng của “shirt”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.