Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: shed

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “shed”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “shed”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
shed tearslogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.306 lần
shed a tearlogDice 8.6
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 799 lần
cow shedlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 233 lần
shed bloodlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 724 lần
wood shedlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 420 lần
wool shedlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 136 lần
blood shedlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 571 lần
cattle shedlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 174 lần
shed bitterlogDice 6.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 186 lần
shed the bloodlogDice 6.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 417 lần

Đối chiếu cách dùng của “shed”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.