E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: shave

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “shave”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “shave”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
shave of shagpatlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 55 lần
clean shavelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 298 lần
shave shagpatlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
shave brushlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
shave soaplogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40 lần
close shavelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 498 lần
barber shavelogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
cleanly shavelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần

Đối chiếu cách dùng của “shave”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.