Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sharply

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “sharply”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sharply”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
sharply definedlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 517 lần
sharply outlinedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 156 lần
turning sharplylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 622 lần
turned sharplylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.493 lần
glanced sharplylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 208 lần
rang sharplylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 148 lần
sharply roundlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 932 lần
somewhat sharplylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 295 lần

Đối chiếu cách dùng của “sharply”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.