Cụm từ đi cùng với: share
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “share”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “share”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépshare alikelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 560 lần
share the fatelogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 708 lần
fair sharelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 874 lần
market sharelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 492 lần
equal sharelogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 551 lần
share a commonlogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 755 lần
lion's sharelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 322 lần
full sharelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.190 lần
larger sharelogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 417 lần
large sharelogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 845 lần
Đối chiếu cách dùng của “share”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.