E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: shamble

Hiển thị 3 mẫu ghép quanh từ gốc “shamble”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “shamble”

Hiển thị 3 / 3 mẫu ghép
shamble gaitlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
butcher's shamblelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 13 lần
shamble trotlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 32 lần

Đối chiếu cách dùng của “shamble”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.