Cụm từ đi cùng với: sexual
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sexual”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “sexual”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépsexual orientationlogDice 10.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 611 lần
sexual harassmentlogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 375 lần
sexual abuselogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 530 lần
sexual assaultlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 475 lần
sexual intercourselogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 388 lần
sexual reproductionlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 182 lần
sexual arousallogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 162 lần
sexual motivationlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 347 lần
sexual activitylogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 413 lần
sexual selectionlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 204 lần
sexual exploitationlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
sexual misconductlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 74 lần
Đối chiếu cách dùng của “sexual”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.