Cụm từ đi cùng với: seventeen
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “seventeen”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “seventeen”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépseventeen yearslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.381 lần
seventeen shillingslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 105 lần
seventeen summerslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 63 lần
seventeen hundredlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 626 lần
age of seventeenlogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 384 lần
seventeen mileslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 370 lần
Đối chiếu cách dùng của “seventeen”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.