Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sense

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sense”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sense”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
common senselogDice 10.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10.907 lần
sense of dutylogDice 8.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.608 lần
good senselogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7.605 lần
moral senselogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.236 lần
sense of relieflogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.264 lần
sense of humourlogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.110 lần
sense of justicelogDice 7.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.373 lần
sense of humorlogDice 7.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 982 lần
sense of shamelogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.084 lần
keen senselogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 901 lần
sense of honourlogDice 6.9
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.034 lần
vague senselogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 756 lần

Đối chiếu cách dùng của “sense”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.