Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sensation

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sensation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sensation”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
choking sensationlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 326 lần
pleasurable sensationlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
sensation seekinglogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 361 lần
unpleasant sensationlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 305 lần
painful sensationlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 349 lần
disagreeable sensationlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 237 lần
uncomfortable sensationlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 182 lần
sickening sensationlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
curious sensationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 328 lần
agreeable sensationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 218 lần
delightful sensationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
uneasy sensationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 162 lần

Đối chiếu cách dùng của “sensation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.