E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: send

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “send”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “send”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
send forthlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.933 lần
send outlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.915 lần
send offlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.924 lần
send forlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 40.280 lần
send backlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.302 lần
send wordlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.717 lần
send a messagelogDice 7.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 2.200 lần
send awaylogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.822 lần
send downlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.441 lần
i'll sendlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.139 lần
send homelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.921 lần
send uplogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7.468 lần

Đối chiếu cách dùng của “send”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.