Cụm từ đi cùng với: seller
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “seller”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “seller”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépcol sellerlogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 270 lần
beriah sellerlogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
mulberry sellerlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
ticket sellerlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần
slop sellerlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
liquor sellerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
tripe sellerlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
sweetmeat sellerlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
almanac sellerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 17 lần
rum sellerlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
flower sellerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
fruit sellerlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 104 lần
Đối chiếu cách dùng của “seller”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.