Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: seismic

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “seismic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “seismic”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
building's seismiclogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
seismic discontinuitylogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
seismic fitnesslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17 lần
seismic sustainabilitylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
seismic vibrationlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
seismic disturbanceslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
seismic waveslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần

Đối chiếu cách dùng của “seismic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.