Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: secretary

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “secretary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “secretary”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
private secretarylogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.803 lần
secretary of statelogDice 8.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 3.815 lần
hon secretarylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 428 lần
assistant secretarylogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 466 lần
secretary of warlogDice 8.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.880 lần
secretary of legationlogDice 7.7
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 247 lần
colonial secretarylogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 262 lần
secretary of defenselogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 202 lần
foreign secretarylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 360 lần
honorary secretarylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
permanent secretarylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 146 lần
deputy secretarylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 127 lần

Đối chiếu cách dùng của “secretary”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.