Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: secondary

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “secondary”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “secondary”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
secondary schoolslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 262 lần
secondary sourceslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 170 lần
secondary educationlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 384 lần
secondary considerationlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 256 lần
secondary covertslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 56 lần
secondary appraisallogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
secondary storagelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
secondary importancelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 272 lần
secondary structurelogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 175 lần
primary secondarylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 107 lần
secondary structureslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
secondary coillogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần

Đối chiếu cách dùng của “secondary”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.