Cụm từ đi cùng với: seat
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “seat”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “seat”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépseat besidelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.859 lần
county seatlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.116 lần
window seatlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.603 lần
front seatlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.327 lần
seat nearlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.989 lần
seat oppositelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 924 lần
judgment seatlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 776 lần
vacant seatlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 601 lần
took a seatlogDice 6.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 1.995 lần
country seatlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.434 lần
seat in parliamentlogDice 6.3
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 548 lần
comfortably seatlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 459 lần
Đối chiếu cách dùng của “seat”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.