Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: season

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “season”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “season”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
rainy seasonlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.132 lần
dry seasonlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.232 lần
regular seasonlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 902 lần
season gameslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 556 lần
winter seasonlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 805 lần
wet seasonlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 578 lần
hurricane seasonlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 421 lần
due seasonlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 678 lần
breeding seasonlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 339 lần
summer seasonlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 604 lần
hunting seasonlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 390 lần
london seasonlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 727 lần

Đối chiếu cách dùng của “season”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.