Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sea

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sea”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sea”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
sea levellogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.527 lần
south sealogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.509 lần
sea shorelogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.899 lần
sea coastlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.041 lần
red sealogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.552 lần
open sealogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.848 lần
sea breezelogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.381 lần
sea weedlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.259 lần
north sealogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.765 lần
across the sealogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 2.015 lần
heavy sealogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.686 lần
above sealogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.154 lần

Đối chiếu cách dùng của “sea”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.