Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: sculpture

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sculpture”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “sculpture”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
painting sculpturelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 151 lần
antique sculpturelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
elaborately sculpturelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
richly sculpturelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
architecture sculpturelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
monumental sculpturelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
sculpture figureslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
sculpture marblelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
ornamented with sculpturelogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 38 lần
paintings sculpturelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 34 lần
sculpture paintinglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 58 lần
egyptian sculpturelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần

Đối chiếu cách dùng của “sculpture”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.