Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: scrutiny

Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “scrutiny”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “scrutiny”

Hiển thị 10 / 10 mẫu ghép
closest scrutinylogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 111 lần
careful scrutinylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 207 lần
closer scrutinylogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
keen scrutinylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 155 lần
strictest scrutinylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
keenest scrutinylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
rigid scrutinylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần
searching scrutinylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
severest scrutinylogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
prolonged scrutinylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần

Đối chiếu cách dùng của “scrutiny”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.