Cụm từ đi cùng với: scrutinize
Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “scrutinize”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “scrutinize”
Hiển thị 4 / 4 mẫu ghépclosely scrutinizelogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 145 lần
narrowly scrutinizelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần
minutely scrutinizelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
keenly scrutinizelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 35 lần
Đối chiếu cách dùng của “scrutinize”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.