E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: scientific

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “scientific”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “scientific”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
scientific researchlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 867 lần
scientific methodlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 650 lần
scientific investigationlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 270 lần
scientific discoverieslogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 212 lần
scientific pursuitslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
scientific journalslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
purely scientificlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 177 lần
scientific instrumentslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 198 lần
scientific attainmentslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 123 lần
scientific knowledgelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 722 lần
scientific communitylogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 276 lần
scientific societieslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 139 lần

Đối chiếu cách dùng của “scientific”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.