E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: scent

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “scent”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “scent”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
scent bottlelogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 246 lần
scent bottleslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 114 lần
scent of violetslogDice 6.8
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 69 lần
false scentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 257 lần
keen scentlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
aromatic scentlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 54 lần
sweet scentlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 407 lần
scent of roseslogDice 6.5
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 106 lần
delicious scentlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 92 lần
scent of flowerslogDice 6.2
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 223 lần
wrong scentlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 281 lần
fragrant scentlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần

Đối chiếu cách dùng của “scent”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.