Cụm từ đi cùng với: scarf
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “scarf”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “scarf”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépscarf pinlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
lace scarflogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 160 lần
silken scarflogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
silk scarflogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 212 lần
woollen scarflogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 41 lần
gauze scarflogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
muslin scarflogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
woolen scarflogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 21 lần
scarf pinslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
chiffon scarflogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần
cashmere scarflogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16 lần
embroidered scarflogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
Đối chiếu cách dùng của “scarf”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.