Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: scarcely

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “scarcely”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “scarcely”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
scarcely perceptiblelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.007 lần
scarcely audiblelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 927 lần
scarcely lesslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.536 lần
scarcely ablelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.076 lần
scarcely believelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.311 lần
scarcely knewlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.097 lần
scarcely knowinglogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.013 lần
scarcely daredlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 765 lần
scarcely noticedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 830 lần
need scarcelylogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.451 lần
scarcely consciouslogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 708 lần
scarcely possiblelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.370 lần

Đối chiếu cách dùng của “scarcely”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.