Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: scar

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “scar”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “scar”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
harry's scarlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
scar tissuelogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 70 lần
healed scarlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 36 lần
seamed with scarlogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 23 lần
ugly scarlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 83 lần
honorable scarlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 45 lần
livid scarlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
disfiguring scarlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15 lần

Đối chiếu cách dùng của “scar”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.